out of the way

/ˌaʊtəðəˈweɪ/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của việc tránh đường (“xa xôi hoặc hẻo lánh”).
    Alternative form of out-of-the-way (“remote or secluded”).
  2. Bất thường hoặc khác thường.
    Unusual or out of the ordinary.
  3. Không đúng cách hoặc gây khó chịu.
    Improper or offensive.
Trạng từ
  1. Bất thường hoặc quá mức.
    Unusually or excessively.
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Để không cản trở, cản trở; không cản đường.
    (idiomatic) So as not to obstruct or hinder; not in the way.
    Please move your bike out of the way.
    Vui lòng di chuyển xe đạp của bạn ra khỏi đường đi.
    Từ đồng nghĩa:See: Thesaurus:remote place
  2. (thành ngữ) Được chăm sóc; xử lý.
    (idiomatic) Taken care of; handled.
    Now that the main problems are out of the way, we can start working on the details.
    Bây giờ các vấn đề chính đã được giải quyết, chúng ta có thể bắt đầu làm việc chi tiết.
    Từ đồng nghĩa:See: Thesaurus:remote place
🎬 Nghe “out of the way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish